by oneself
/baɪ ˌwənˈsɛlf/preposition phrase
- Không được trả tiền; không có sự giúp đỡ hoặc giúp đỡ từ người khác.Unaided; without assistance or help from others.I have always wondered why shoe salesmen think I can't tie my shoes by myself.Tôi luôn thắc mắc tại sao những người bán giày lại nghĩ rằng tôi không thể tự mình buộc dây giày.Từ đồng nghĩa:on one's own
- Một mình, không có sự bầu bạn trực tiếp của người khác.Alone, without another's immediate company.She sat by herself in the corner, waiting quietly.Cô ngồi một mình trong góc, lặng lẽ chờ đợi.Từ đồng nghĩa:on one's own
- (hiếm) Dùng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: tự mình nhìn thấy.(rare) Used other than figuratively or idiomatically: see by, oneself.He kept the gun by himself at all times.Anh ta luôn giữ khẩu súng bên mình.Từ đồng nghĩa:on one's own
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish